Nguyên liệu công nghiệp

120200805201731123149

Công nghiệp sinh học Agritech: Nhà sản xuất nguyên liệu thô công nghiệp chuyên nghiệp của bạn

 

Công ty TNHH Công nghiệp sinh học Agritech Thiên Tân được thành lập tại Thiên Tân và liên kết với tập đoàn công nghệ sinh học KG, trước đây là công ty con của Hiệp hội Khoa học và Công nghệ Rong biển Trung Quốc, tích hợp nghiên cứu khoa học tảo và phát triển sản phẩm. Chúng tôi cam kết phát triển các nguồn tài nguyên thiên nhiên, đặc biệt là các sản phẩm kích thích sinh học mới trong đại dương. Tầm nhìn của chúng tôi là giúp các đối tác tạo ra hệ thống phân phối ổn định và mang lại nhiều vụ thu hoạch cũng như sản lượng chất lượng cao hơn cho nông dân.

 

 
Lợi ích của chúng ta
 
01/

Sản phẩm đa dạng
Công ty tập trung vào các sản phẩm sinh học mới và đã phát triển dòng chiết xuất rong biển, dòng chiết xuất chitin, dòng chiết xuất protein hữu cơ, dòng nguyên tố vi lượng chelat, dòng sản phẩm axit humic, v.v.

02/

Công nghệ sản xuất tiên tiến
Công ty chúng tôi được trang bị các phòng thí nghiệm tiêu chuẩn và thiết bị sản xuất và thử nghiệm tiên tiến để đảm bảo rằng thành phần hóa học và đặc tính của sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng và có thể mang lại hiệu quả.

03/

Thị trường toàn cầu
Công ty chúng tôi đang xuất khẩu sản phẩm sang thị trường thế giới và cam kết thiết lập quan hệ đối tác lâu dài về các sản phẩm có thương hiệu và nguyên liệu công thức, như thị trường EU, thị trường Mỹ Latinh, thị trường Trung Đông, các nước châu Á, v.v.

04/

Dịch vụ OEM/ODM
Công ty chúng tôi có kiến ​​thức phong phú và kinh nghiệm trong ngành trồng trọt và chăn nuôi. Bằng cách cung cấp dịch vụ OEM/ODM, chúng tôi có thể thực hiện các quy trình sản xuất và phát triển sản phẩm theo nhu cầu của khách hàng và đóng góp tích cực vào sự phát triển của ngành nông nghiệp.

  • EDTA
    Axit ethylenediaminetetraacetic (EDTA), còn được gọi là axit EDTA theo tên viết tắt của chính nó, là một axit aminopolycarboxylic có công thức [CH2N(CH2CO2H)2]2. Chất rắn màu trắng, không tan...
    Hơn
  • Kali Humate
    Kali humate là muối kali của axit humic. Nó được sản xuất thương mại bằng cách chiết kiềm từ leonardite than nâu (than non) và được sử dụng chủ yếu làm chất điều hòa đất.
    Hơn
  • Axit Pentetic DTPA
    axit diethylenetriamine pentaacetic (DTPA)
    Hơn
  • EDTA 4NA
    Axit tetraaxetic etylen diamine tetranatri
    Hơn
  • Đồng Chelate EDTA
    Đồng Chelate EDTA
    Hơn
  • Sắt chelat
    EDDHA FE 6% OTHO 2.0-4.8
    Hơn
  • Bột chiết xuất thực vật biển
    Rong biển rất giàu các nguồn tài nguyên như polysaccharides, axit amin, hormone và enzyme. Việc sử dụng chiết xuất rong biển hoặc chiết xuất thô có thể cải thiện khả năng chống lại bệnh tật của...
    Hơn
  • Chiết xuất rong biển
    Tảo vảy chiết xuất từ ​​rong biển là một chiết xuất hoàn toàn tự nhiên có nguồn gốc từ rong biển màu nâu chứa 70 khoáng chất, 17 axit amin, 4 hormone thực vật, chất chelat và đường phức tạp. Những...
    Hơn
  • Chất lỏng chiết xuất rong biển
    Nguyên liệu rong biển hoang dã được chọn lọc, với phương pháp chế biến đập tế bào và cô đặc. Nó chứa chất điều hòa sinh trưởng thực vật tự nhiên, PGR, và axit amin, vitamin, v.v.
    Hơn
  • Kali Fulvat
    Axit Fulvic là một chất có cấu trúc phân tử chuỗi cacbon ngắn được chiết xuất từ ​​​​axit humic tự nhiên bởi Leonardite. Nó có khả năng tải cao và hoạt động sinh lý. Khi được sử dụng trong nông...
    Hơn
  • Axit Fulvic
    Nó có thể cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết cho sự phát triển của cây và giải phóng chất dinh dưỡng ổn định và liên tục. Các hiệu ứng không bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi khí hậu.
    Hơn
  • Humate dạng hạt
    Cải thiện sự phát triển của cây, tăng năng suất và chất lượng cây trồng.
    Hơn
Trang chủ 12 Trang cuối
EDDHA Fe

 

Giới thiệu nguyên liệu công nghiệp

Nguyên liệu thô công nghiệp đóng một vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp, bao gồm nông nghiệp, làm vườn và làm vườn, bằng cách mang lại nhiều lợi ích để tối ưu hóa sự phát triển của cây trồng, cải thiện chất lượng đất và nâng cao năng suất tổng thể.

 

Các loại nguyên liệu công nghiệp
 

 

Sắt chelat

Chelate sắt là các nguyên tố vi lượng hữu cơ liên kết với sắt như một chiếc móng vuốt. Bằng cách này, sắt vẫn có sẵn trong dung dịch và do đó có sẵn cho cây trồng. Cây chỉ có thể hấp thụ các chất dinh dưỡng hòa tan trong nước. Phân bón sắt luôn được định lượng ở dạng chelat. Điều này là do sắt dễ kết tủa khi tiếp xúc với các nguyên tố khác. Điều này sẽ được ngăn chặn bằng cách thêm sắt vào dung dịch thông qua chelate.

Amino Acid Chelated With Iron

 

Những lợi ích

 

Amino Ca

 

01

Cải thiện sự hấp thu sắt

Sắt chelat tăng cường sự sẵn có và hấp thu sắt của thực vật. Quá trình thải sắt liên kết các ion sắt với các phân tử hữu cơ, ngăn chúng hình thành các hợp chất không hòa tan trong đất và đảm bảo sắt vẫn ở dạng mà thực vật có thể dễ dàng hấp thụ.

Folic Acid

 

02

Phòng ngừa và khắc phục tình trạng thiếu sắt

Thiếu sắt là một vấn đề phổ biến ở thực vật, dẫn đến các triệu chứng như nhiễm clo (vàng lá) và giảm sinh trưởng. Sắt chelat ngăn ngừa và điều chỉnh hiệu quả tình trạng thiếu sắt, thúc đẩy sự sinh trưởng và phát triển của cây khỏe mạnh.

Potassium Fulvate

 

03

Tăng cường sản xuất chất diệp lục

Sắt là thành phần chính của chất diệp lục, sắc tố chịu trách nhiệm cho quá trình quang hợp. Bằng cách cung cấp đủ chất sắt, sắt chelat hỗ trợ tổng hợp chất diệp lục tối ưu, giúp cải thiện hiệu quả quang hợp và sức sống tổng thể của cây.

South Africa Ecklonia Maxima Kelp Extract

 

04

Tăng hiệu quả dinh dưỡng

Sắt chelat làm tăng hiệu quả hấp thu sắt của cây trồng, giảm nhu cầu bón phân quá mức. Điều này không chỉ tiết kiệm tài nguyên mà còn giảm thiểu nguy cơ mất cân bằng dinh dưỡng hoặc độc tính trong đất.

 

Bột chiết xuất thực vật biển

 

 

Bột chiết xuất rong biển phát triển hương vị, màu sắc và chất lượng của trái cây. Chiết xuất này rất tuyệt vời cho cây trồng, nho, cam quýt, lựu, chuối và tất cả các loại trái cây, vườn nhà, nghề trồng hoa, v.v.
Những lợi ích

  • Giàu dinh dưỡng

Bột chiết xuất rong biển chứa nhiều chất dinh dưỡng thiết yếu, bao gồm nitơ, phốt pho, kali và các nguyên tố vi lượng. Những chất dinh dưỡng này rất quan trọng cho sự sinh trưởng và phát triển của cây trồng.

  • Kháng stress

Bột chiết xuất rong biển giúp cây trồng chịu đựng tốt hơn các tác nhân gây ô nhiễm môi trường như hạn hán, nắng nóng và sương giá. Nó tăng cường khả năng thích ứng và phục hồi của cây trồng.

  • Phát triển gốc

Các hormone tăng trưởng có trong bột chiết xuất rong biển kích thích sự phát triển của rễ, giúp hệ thống rễ khỏe mạnh hơn. Điều này dẫn đến sự hấp thu chất dinh dưỡng được cải thiện và sức sống tổng thể của cây trồng.

  • Bộ hoa và trái cây tăng cường

Bột chiết xuất rong biển thúc đẩy sự ra hoa và đậu quả ở cây, dẫn đến tăng năng suất và cải thiện chất lượng quả, hoa.

  • Khả năng kháng bệnh và sâu bệnh

Các hợp chất tự nhiên có trong bột chiết xuất rong biển giúp tăng cường hệ thống miễn dịch của cây, giúp cây có khả năng kháng bệnh và sâu bệnh tốt hơn.

 

 
Kali Humate
 

Kali humate là muối kali của axit humic. Nó được sản xuất thương mại bằng cách chiết kiềm từ leonardite than nâu (than non) và được sử dụng chủ yếu làm chất điều hòa đất.

Những lợi ích

01/

Giàu chất hữu cơ
Kali humate có nhiều cacbon hữu cơ, có lợi cho việc cải thiện cấu trúc và độ phì nhiêu của đất.

02/

Tăng cường tính chất của đất
Nó hoạt động như một chất điều hòa đất, cải thiện kết cấu, khả năng giữ nước và sục khí. Điều này dẫn đến sự phát triển rễ và tăng trưởng thực vật tốt hơn.

03/

Tăng cường hấp thu chất dinh dưỡng
Kali humate có thể chelat hóa các chất dinh dưỡng trong đất, làm cho chúng dễ hấp thu hơn đối với cây trồng. Nó tăng cường sự hấp thụ các chất dinh dưỡng thiết yếu như nitơ, phốt pho và kali.

04/

Kích thích hoạt động của vi sinh vật
Sự hiện diện của kali humate trong đất có thể thúc đẩy hoạt động của các vi khuẩn có lợi trong đất, chúng đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển đổi chất dinh dưỡng và phân hủy chất hữu cơ.

05/

Thúc đẩy tăng trưởng thực vật
Ngoài việc tăng cường hấp thu chất dinh dưỡng, kali humate còn chứa phytohormone có thể kích thích sự phát triển của thực vật, giúp cây khỏe mạnh hơn và cải thiện năng suất.

06/

Thân thiện với môi trường
Là một sản phẩm hữu cơ, kali humate thân thiện với môi trường và không gây hại cho môi trường cũng như các sinh vật có ích trong đất.

 

 
Kali Fulvat
 

Kali Fulvat có nguồn gốc từ axit fulvic, một loại axit hữu cơ tự nhiên được tìm thấy trong đất giàu mùn. Nó có nhiều dạng như bột kali fulvate dễ sử dụng và được biết là hòa tan trong nước, khiến cây trồng dễ hấp thu.

Những lợi ích

Tăng cường hấp thu chất dinh dưỡng

Kali Fulvat tạo điều kiện cho rễ cây tăng cường hấp thu chất dinh dưỡng, đảm bảo rễ cây có được các yếu tố quan trọng cần thiết cho sự tăng trưởng.

Cải thiện cấu trúc đất

Ứng dụng của nó hỗ trợ tăng cường sục khí cho đất, giữ nước và cấu trúc tổng thể của đất.

Tăng cường trao đổi chất thực vật

Hợp chất hữu cơ có vai trò kích thích quá trình trao đổi chất của thực vật, giúp cây khỏe mạnh hơn và phát triển nhanh hơn.

tăng năng suất

Nhờ tất cả những lợi ích nêu trên, năng suất cây trồng nói chung đã tăng lên.

 

Axit Fulvic
Seaweed Powder
Amino Acid Chelated With Iron
Kelp Meal
Potassium Humate

Axit Fulvic được coi là một chất humic, nghĩa là nó là một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong đất, phân hữu cơ, trầm tích biển và nước thải. Axit Fulvic là sản phẩm của quá trình phân hủy và được hình thành thông qua các phản ứng địa hóa và sinh học, chẳng hạn như sự phân hủy thực phẩm trong đống phân trộn. Nó có thể được chiết xuất từ ​​​​phân hữu cơ, đất và các chất khác để chế biến thành chất bổ sung.
●Lợi ích
Tăng trưởng và ra hoa tăng

Axit Fulvic có thể giúp kích thích tăng trưởng, cải thiện năng suất cây trồng và khuyến khích sự ra hoa ở thực vật. Điều này là do nó giúp cải thiện sự hấp thụ chất dinh dưỡng từ đất. Họ kết hợp các khoáng chất để biến chúng thành các hợp chất hữu cơ mà thực vật có thể hấp thụ dễ dàng hơn. Nó cũng giúp thúc đẩy sự phát triển của rễ khỏe mạnh, điều này rất cần thiết cho sức khỏe cây trồng.
Bảo vệ khỏi bệnh tật
Một trong những lợi ích quan trọng nhất của axit fulvic là khả năng tăng khả năng giữ nước. Điều này là do axit fulvic giúp liên kết các khoáng chất và các chất dinh dưỡng khác với nhau, khiến chúng dễ hấp thu hơn đối với cây trồng. Nó cũng giúp nới lỏng đất nén, giúp cải thiện khả năng thấm nước và sục khí. Axit Fulvic cũng có thể giúp giảm sự lây lan của bệnh và giúp cây phục hồi nhanh hơn sau khi bị nhiễm trùng. Tất cả những lợi ích này giúp cây trồng khỏe mạnh hơn, có khả năng chống chọi tốt hơn với hạn hán và các áp lực môi trường khác.
Tăng hấp thu chất dinh dưỡng
Axit Fulvic giúp tăng cường hấp thu chất dinh dưỡng ở thực vật bằng cách tạo phức (liên kết) khoáng chất và các chất dinh dưỡng khác. Khoáng chất chelat giúp cây dễ hấp thụ và sử dụng hơn, giúp cây sinh trưởng và khỏe mạnh tốt hơn. Axit Fulvic có thể được coi là toa tàu vận chuyển các chất dinh dưỡng quan trọng từ đất vào cây.
Bảo vệ khỏi bệnh tật
Axit Fulvic có thể giúp bảo vệ cây khỏi bệnh tật bằng cách tăng cường hệ thống miễn dịch của chúng. Nó cũng giúp giảm sự lây lan của bệnh và giúp cây phục hồi nhanh hơn sau khi bị nhiễm trùng. Đây là lý do nó được coi là thành phần thiết yếu của mọi môi trường đất, giúp toàn bộ hệ thống hoạt động tốt hơn.
Cải thiện sức khỏe đất
Axit Fulvic giúp cải thiện sức khỏe của đất bằng cách tăng mức độ hợp chất hữu cơ trong đất. Nó cũng giúp tăng số lượng vi khuẩn và nấm có lợi trong đất, giúp hấp thu chất dinh dưỡng tốt hơn và cây trồng khỏe mạnh hơn. Đất có hàm lượng chất hữu cơ cao sẽ màu mỡ hơn và có khả năng giữ nước và chất dinh dưỡng tốt hơn đất có hàm lượng chất hữu cơ thấp. Điều này dẫn đến cây trồng khỏe mạnh hơn, có khả năng chịu đựng hạn hán và các áp lực môi trường khác tốt hơn. Axit Fulvic cũng có thể giúp tăng số lượng vi khuẩn và nấm có lợi trong đất. Những sinh vật này giúp phân hủy chất hữu cơ, làm cho chất dinh dưỡng dễ sử dụng hơn cho cây trồng. Chúng cũng giúp cải thiện cấu trúc đất và tăng lượng nước mà đất có thể giữ được.
Bảo vệ chống lại căng thẳng môi trường
Axit Fulvic giúp bảo vệ thực vật khỏi căng thẳng môi trường bằng cách cung cấp cho chúng các chất dinh dưỡng cần thiết để tồn tại. Nó cũng giúp cải thiện sự hấp thụ và sử dụng các chất dinh dưỡng này của cây. Điều này cho phép cây chịu được căng thẳng tốt hơn và vẫn khỏe mạnh.
Giảm độc tố
Axit Fulvic cũng có thể giúp giảm số lượng độc tố có trong thực vật. Điều này là do nó giúp liên kết và loại bỏ các độc tố và kim loại nặng này khỏi các mô của cây. Axit Fulvic cũng giúp cải thiện khả năng tự giải độc của cây, giúp giảm mức độ căng thẳng mà cây gặp phải. Nó còn giúp đất giữ được nhiều nước hơn và hạn chế chất độc trong đất, làm giảm các chất có hại đến rễ cây.
Cải thiện sự phát triển của vi sinh vật
Axit Fulvic giúp cải thiện sự phát triển của vi sinh vật trong đất bằng cách cung cấp cho chúng các chất dinh dưỡng cần thiết để tồn tại. Nó cũng giúp cải thiện sự hấp thụ và sử dụng các chất dinh dưỡng này của vi sinh vật. Điều này cho phép vi sinh vật phân hủy chất hữu cơ tốt hơn, giúp cây trồng có nhiều chất dinh dưỡng hơn.

 

Natri Humate

 

Natri humate là dạng bột nhẹ hoặc dạng hạt vô định hình có tinh thể màu đen sáng hoặc nâu đen và dễ hòa tan trong nước. Nó là một muối axit yếu hữu cơ. Vì natri humate hòa tan trong nước và chuyển sang màu đen nên natri humate có thể được sử dụng để làm mờ ánh sáng trong nước nhằm ức chế sự phát triển của tảo.
●Lợi ích
Lọc và xử lý nước

Natri humate hoạt động như một chất keo tụ tự nhiên, hỗ trợ quá trình lọc nước bằng cách loại bỏ tạp chất và tăng cường độ trong.
Công nghiệp khoan dầu
Ngành khoan dầu được hưởng lợi từ khả năng đóng gói bùn khoan của natri humate, ngăn ngừa thất thoát dung dịch khoan có giá trị và đảm bảo hoạt động khoan suôn sẻ hơn.
Phụ gia thức ăn chăn nuôi
Trong chăn nuôi, natri humate đóng vai trò như một chất phụ gia, thúc đẩy quá trình tiêu hóa và sức khỏe tổng thể ở vật nuôi.
Loại bỏ kim loại nặng khỏi nước thải
Ái lực của natri humate đối với kim loại nặng khiến nó trở thành ứng cử viên lý tưởng để xử lý nước thải, hỗ trợ loại bỏ các chất độc hại.
Điều hòa và cải thiện đất
Natri humate tăng cường cấu trúc đất, cải thiện khả năng giữ nước và chất dinh dưỡng. Điều này dẫn đến cây trồng khỏe mạnh hơn và tăng năng suất nông nghiệp.
Chất kích thích tăng trưởng thực vật
Bằng cách kích thích sự phát triển của rễ và hấp thụ chất dinh dưỡng, natri humate thúc đẩy sự phát triển của cây trồng mạnh mẽ, đặc biệt là trong điều kiện đất đai đầy thách thức.
Khả năng kháng bệnh ở thực vật
Cây trồng được xử lý bằng natri humate thể hiện khả năng kháng bệnh được cải thiện, bảo vệ cây trồng và đảm bảo một vụ mùa bội thu.

 

Hướng dẫn Câu hỏi thường gặp Cơ bản về Nguyên liệu thô Công nghiệp
 

Hỏi: Sắt chelat có tác dụng gì đối với cây trồng?

Trả lời: Chelate sắt là các nguyên tố vi lượng hữu cơ liên kết với sắt như một chiếc móng vuốt. Bằng cách này, sắt vẫn có sẵn trong dung dịch và do đó có sẵn cho cây trồng. Cây chỉ có thể hấp thụ các chất dinh dưỡng hòa tan trong nước. Phân bón sắt luôn được định lượng ở dạng chelat.

Hỏi: Làm thế nào để thêm sắt chelat vào đất?

Đáp: Sử dụng chelate vào mùa xuân trước khi cây bắt đầu tăng trưởng. Rắc chelate khô lên bề mặt đất và tưới vào hoặc hòa tan trong nước rồi bón vào đất xung quanh gốc cây. Chelate cũng có thể được áp dụng vào các lỗ xung quanh đường nhỏ giọt của thảm thực vật bị ảnh hưởng. Ứng dụng chelate sắt ở dạng lỏng vào đất.

Hỏi: Sắt có tốt hơn sắt chelat cho cây trồng không?

Đáp: Thực vật thường sử dụng sắt dưới dạng sắt kim loại (Fe2+). Sắt sắt có thể dễ dàng bị oxy hóa thành dạng sắt không hấp thu được trong thực vật (Fe3+) khi độ pH của đất lớn hơn 5,3. Thiếu sắt thường xảy ra nếu độ pH của đất lớn hơn 7,4. Sắt chelat có thể ngăn cản quá trình chuyển đổi này từ Fe2+ thành Fe3+.

Hỏi: Cây trồng thiếu sắt có biểu hiện gì?

Trả lời: Triệu chứng chính của tình trạng thiếu sắt là bệnh úa vàng giữa các gân lá, sự phát triển của lá màu vàng với mạng lưới gân xanh đậm. Trong trường hợp nghiêm trọng, toàn bộ lá chuyển sang màu vàng hoặc trắng và mép ngoài có thể bị cháy sém và chuyển sang màu nâu do tế bào thực vật chết.

Q: Chelate sắt nào phù hợp với bạn nhất?

Trả lời: Độ ổn định của chelate sắt là vô cùng quan trọng khi lựa chọn chelate sắt. Nếu sắt chelat không ổn định thì nó không đủ chắc để giữ sắt trong dung dịch. Ở mức độ pH mà chelate không ổn định, sắt nhanh chóng kết tủa, kết quả là cây không thể hấp thụ đủ sắt. Sắt bị kết tủa do độ pH không chính xác đã trở thành sắt hóa trị ba, nghĩa là Fe² đã trở thành Fe³. Sự mất kết nối của chelate Fe³ không thể đảo ngược được vì nó đã bị oxy hóa (được gọi là nhiễm clo). Vì vậy, việc lựa chọn chelate thích hợp là rất quan trọng.

Hỏi: Tác dụng của chiết xuất rong biển là gì?

Trả lời: Những chiết xuất này đã được chứng minh là có tác động tích cực đến sự nảy mầm của hạt và sự phát triển của cây ở tất cả các giai đoạn cho đến khi thu hoạch và thậm chí sau thu hoạch. Các sản phẩm rong biển đã được chứng minh là có tác dụng thúc đẩy tăng tỷ lệ nảy mầm và làm tăng đáng kể sức sống của cây con bằng cách tăng cường kích thước và mật độ rễ.

Hỏi: Bột rong biển có tốt cho cây trồng không?

Trả lời: Nó thực sự hữu ích đối với sức khỏe và sự phát triển của cây trồng. Chiết xuất rong biển chứa tới 1,2% nitơ, chất này cung cấp cho rễ cây khi được sử dụng làm phân bón.

Hỏi: Lợi ích của Bột chiết xuất thực vật biển là gì?

Trả lời: Polysacarit là thành phần quan trọng của tất cả các sinh vật sống và đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát sự phân chia tế bào, điều hòa sự phát triển của tế bào và duy trì quá trình trao đổi chất bình thường của sinh vật sống. Ngoài ra, polysacarit rong biển có thể được thực vật hấp thụ trực tiếp dưới dạng carbohydrate để tăng hàm lượng đường trong trái cây và thúc đẩy màu sắc của trái cây. Hơn nữa, khi thực vật gặp phải môi trường khắc nghiệt, không đủ năng lượng tổng hợp các chất dinh dưỡng, carbohydrate có thể oxy hóa và giải phóng năng lượng để duy trì sự phát triển bình thường của cây.

Hỏi: Cách sử dụng bột chiết xuất rong biển

Trả lời: Bột chiết xuất rong biển có thể được sử dụng theo nhiều cách khác nhau để mang lại lợi ích cho cây trồng:
Phun qua lá:Pha loãng bột chiết xuất rong biển với nước theo hướng dẫn rồi phun trực tiếp lên lá cây. Điều này cho phép hấp thụ nhanh chóng các chất dinh dưỡng.
Tưới đất:Trộn bột chiết xuất rong biển với nước rồi bón vào đất xung quanh gốc cây. Phương pháp này đảm bảo chất dinh dưỡng sẽ đến được rễ.
Xử lý hạt giống:Ngâm hạt trong dung dịch bột chiết xuất rong biển và nước trước khi trồng. Điều này giúp cải thiện khả năng nảy mầm và sức sống của cây con.

Hỏi: Kali humate dùng để làm gì?

Trả lời: Kali humate được sử dụng trong nông nghiệp như một chất phụ gia phân bón để tăng hiệu quả của phân bón, đặc biệt là phân bón đầu vào dựa trên nitơ và phốt pho. Các muối khác của axit humic cũng được sản xuất, chủ yếu là natri humate, được sử dụng trong thực phẩm bổ sung sức khỏe động vật. Nó cũng có thể được sử dụng trong nuôi trồng thủy sản.

Hỏi: Mục đích của humate là gì?

Đáp: Humate là chất duy nhất được biết đến có khả năng giữ lại mọi chất dinh dưỡng khác trong đất. Bởi vì điều này, chúng cho phép cây trồng của bạn hấp thụ chất dinh dưỡng cao hơn. Họ còn: Làm như miếng bọt biển để giữ nước.

Hỏi: Kali humate dùng để làm gì?

Trả lời: Kali humate là một hợp chất hữu cơ có lợi cao có nguồn gốc từ sự phân hủy của thực vật và động vật. Nó đóng một vai trò quan trọng trong nông nghiệp vì nhiều lý do:
điều hòa đất
Kali humate cải thiện cấu trúc của đất, làm cho đất xốp hơn và tăng cường khả năng giữ nước.
Hấp thu chất dinh dưỡng
Nó hỗ trợ cây trồng hấp thu hiệu quả các chất dinh dưỡng thiết yếu, đảm bảo cây có được tất cả các yếu tố quan trọng cần thiết.
Kích thích hoạt động của vi sinh vật
Sự hiện diện của kali humate làm tăng hoạt động của các vi khuẩn có lợi trong đất, đóng vai trò chuyển hóa chất dinh dưỡng.

Hỏi: Bạn thêm humate vào đất bằng cách nào?

Đáp: Để có được những lợi ích của axit humic trong khu vườn của bạn, chỉ cần một ít humate. Sử dụng 1 đến 2 pound trên 100 feet vuông khu vườn hoặc 3 đến 10 pound trên 1000 feet vuông bãi cỏ. Bón thúc hoặc trộn vào vùng rễ và tưới nước đầy đủ.

Hỏi: Sự khác biệt giữa kali fulvate và kali humate là gì?

A: Tất cả đều thuộc nhóm muối axit humic. Sự khác biệt duy nhất giữa kali humate và kali fulvate là nguyên liệu thô dùng để sản xuất kali fulvate rất giàu axit fulvic. Axit humic tan trong nước trong kali humate có cấu trúc phân tử cao.

Hỏi: Công dụng của kali fulvate trong nông nghiệp là gì?

Trả lời: Một trong những lợi ích chính của kali fulvate là khả năng tăng cường hấp thu chất dinh dưỡng ở thực vật. Thành phần axit fulvic hoạt động như một chất chelat, giúp cây trồng dễ dàng hấp thụ các chất dinh dưỡng thiết yếu từ đất hơn.

Hỏi: Màu của kali fulvate là gì?

Trả lời: Axit fulvic trong K-fulvate được chiết xuất từ ​​​​chất humic của chất hữu cơ thực vật có nguồn gốc tự nhiên. Axit Fulvic được phân biệt bằng màu nâu vàng so với màu nâu sẫm đến đen của axit humic.

Hỏi: Bạn có thể bôi axit fulvic thường xuyên như thế nào?

Trả lời: Axit Fulvic có thể được sử dụng thường xuyên nếu cần, nhưng thông thường nên sử dụng mỗi tháng một lần. Bạn cũng có thể thêm axit fulvic đậm đặc vào lịch tưới nước và cho ăn hiện tại của mình.

Hỏi: Axit fulvic có tốt hơn axit humic không?

Trả lời: Có rất nhiều tranh luận về việc liệu axit fulvic có tốt hơn axit humic hay không. Một số người tin rằng axit fulvic hiệu quả hơn, trong khi những người khác tin rằng axit humic có lợi hơn. Sự thật là axit humic và axit fulvic đều có những lợi ích riêng và điều quan trọng là phải sử dụng cả hai để tận dụng tối đa đất của bạn. Axit Fulvic hòa tan trong nước ở mọi mức độ pH, không giống như axit humic chỉ hòa tan trong dung dịch kiềm.

Hỏi: Axit fulvic có thể giúp ích cho việc thủy canh không?

Trả lời: Có, axit fulvic có thể hỗ trợ trồng thủy canh bằng cách cung cấp cho cây các chất dinh dưỡng và khoáng chất thiết yếu. Nó cũng giúp cải thiện khả năng giữ nước và sự phát triển của vi sinh vật, điều này rất cần thiết cho cây trồng khỏe mạnh. Tuy nhiên, việc sử dụng axit fulvic trong hệ thống thủy canh là không cần thiết.

Hỏi: Sự khác biệt giữa kali Humate và natri Humate là gì?

Trả lời: Theo như chúng tôi được biết, có một số công ty hóa chất nông nghiệp mua natri humate trên thị trường nhưng họ tưởng đó là kali humate. Kali humate, ngoài axit humic, còn chứa kali là chất dinh dưỡng cần thiết cho sự phát triển của cây trồng, trong khi natri humate thì không.

Hỏi: Natri humate có tác dụng gì?

Trả lời: Natri humate hoạt động thông qua một cơ chế phức tạp, tăng cường độ phì nhiêu của đất bằng cách làm giàu đất bằng các khoáng chất thiết yếu. Thành phần tự nhiên của nó thúc đẩy cây trồng phát triển khỏe mạnh hơn, dẫn đến tăng năng suất nông nghiệp. Hơn nữa, vai trò của nó trong các quy trình công nghiệp đảm bảo hiệu quả và tính bền vững trên nhiều lĩnh vực khác nhau.

Hỏi: Làm thế nào để chọn đúng natri humate?

Trả lời: Đối với những người đang cân nhắc việc tích hợp natri humate vào hoạt động nông nghiệp của mình, điều cần thiết là phải lựa chọn chất lượng. Hãy cảnh giác với tạp chất hoặc sản phẩm pha loãng. Cho dù bạn đang xem bột natri humate hay các dạng khác, hãy đảm bảo bạn đang tìm nguồn cung ứng từ các nhà cung cấp đáng tin cậy và có uy tín. Đầu tư vào natri humate chất lượng cao đảm bảo chất lượng đất tốt hơn và sau đó cải thiện năng suất cây trồng.

Hỏi: Làm thế nào để sản xuất natri humate?

Trả lời: Quá trình chiết xuất natri humate thường liên quan đến việc xử lý than non hoặc leonardite, một dạng than nâu mềm, bằng natri hydroxit. Sau khi được chiết xuất, nó thể hiện dưới dạng chất sáng bóng, có màu sẫm. Dạng bột, bột natri humate, đặc biệt phổ biến trong nông nghiệp vì dễ sử dụng và tích hợp vào hỗn hợp đất hiện có.

Chúng tôi nổi tiếng là một trong những nhà sản xuất và cung cấp nguyên liệu thô công nghiệp hàng đầu tại Trung Quốc. Nhà máy của chúng tôi cung cấp nguyên liệu công nghiệp chất lượng cao sản xuất tại Trung Quốc với giá cả cạnh tranh. Chào mừng bạn đến mua.